TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Đế thích thiên tiếng Hàn là gì?

"đế thích thiên" trong tiếng Hàn là 제석천 (danh từ riêng).

제석천 Danh từ riêng

Jeseokcheon帝釋天 · Hán Việt: ĐẾ THÍCH THIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đế Thích Thiên, Thích Đề Hoàn Nhân.

Xem đầy đủ từ "제석천": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đế thích thiên tiếng Hàn là gì?

"đế thích thiên" trong tiếng Hàn là 제석천 (Jeseokcheon) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.