제석천
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đế thích thiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
제석천 nghĩa là đế thích thiên, thích đề hoàn nhân.
Nghĩa của 제석천
Danh từ riêng
- Đế Thích Thiên, Thích Đề Hoàn Nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 帝釋天 — Sakra (the Buddhist equivalent of Indra, ruler of the Trāyastriṃśa heaven in Buddhist cosmology)
Câu hỏi thường gặp
제석천 nghĩa là gì?
제석천 (danh từ riêng) nghĩa là đế thích thiên, thích đề hoàn nhân.
제석천 đọc thế nào?
제석천 đọc là Jeseokcheon (romaja), IPA [t͡ɕe̞sʰʌ̹k̚t͡ɕʰʌ̹n].
Âm Hán Việt của 제석천 là gì?
제석천 viết bằng chữ Hán là 帝釋天, âm Hán Việt "đế thích thiên". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đế thích thiên" trong tiếng Việt.