TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Đều đặn tiếng Hàn là gì?

"đều đặn" trong tiếng Hàn là 꾸준히 (phó từ), 규칙적 (định từ).

꾸준히 Phó từ

kkujunhiTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đều đặn, bền bỉ, liên tục.

Xem đầy đủ từ "꾸준히": romaja, Hán Việt, cách chia →

규칙적 Định từ

gyuchikjeok規則的Trung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có quy tắc, đều đặn.

Xem đầy đủ từ "규칙적": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đều đặn tiếng Hàn là gì?

"đều đặn" trong tiếng Hàn là 꾸준히 (kkujunhi) (phó từ), 규칙적 (gyuchikjeok) (định từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.