규칙적
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gyuchikjeok
[kjut͡ɕʰik̚t͡ɕ͈ʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
규칙적 nghĩa là có quy tắc, đều đặn.
Nghĩa của 규칙적
Định từ
- Có quy tắc, đều đặn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Định từ 規則的 — regular; systematic
Câu hỏi thường gặp
규칙적 nghĩa là gì?
규칙적 (định từ) nghĩa là có quy tắc, đều đặn.
규칙적 đọc thế nào?
규칙적 đọc là gyuchikjeok (romaja), IPA [kjut͡ɕʰik̚t͡ɕ͈ʌ̹k̚].