TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

규칙적

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gyuchikjeok [kjut͡ɕʰik̚t͡ɕ͈ʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 規則的

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

규칙적 nghĩa là có quy tắc, đều đặn.

Nghĩa của 규칙적

Định từ

  1. Có quy tắc, đều đặn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Định từ 規則的 — regular; systematic

Câu hỏi thường gặp

규칙적 nghĩa là gì?

규칙적 (định từ) nghĩa là có quy tắc, đều đặn.

규칙적 đọc thế nào?

규칙적 đọc là gyuchikjeok (romaja), IPA [kjut͡ɕʰik̚t͡ɕ͈ʌ̹k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.