Địa điểm tiếng Hàn là gì?
"địa điểm" trong tiếng Hàn là 지점 (danh từ), 위치 (danh từ).
지점 Danh từ
jijeom地點 · Hán Việt: ĐỊA ĐIỂMTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vị trí, địa điểm.
위치 Danh từ
wichi位置 · Hán Việt: VỊ TRÍTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vị trí, địa điểm.
Câu hỏi thường gặp
Địa điểm tiếng Hàn là gì?
"địa điểm" trong tiếng Hàn là 지점 (jijeom) (danh từ), 위치 (wichi) (danh từ).