TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Địa chấn học tiếng Hàn là gì?

"địa chấn học" trong tiếng Hàn là 지진학 (danh từ).

지진학 Danh từ

jijinhak地震學 · Hán Việt: ĐỊA CHẤN HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Địa chấn học.

Xem đầy đủ từ "지진학": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Địa chấn học tiếng Hàn là gì?

"địa chấn học" trong tiếng Hàn là 지진학 (jijinhak) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.