TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지진학

jijinhak [t͡ɕid͡ʑinɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 地震學 ĐỊA CHẤN HỌC 地 địa·震 chấn·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa chấn học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

지진학 nghĩa là địa chấn học.

Nghĩa của 지진학

Danh từ

  1. Địa chấn học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 地震學 — seismology

Câu hỏi thường gặp

지진학 nghĩa là gì?

지진학 (danh từ) nghĩa là địa chấn học.

지진학 đọc thế nào?

지진학 đọc là jijinhak (romaja), IPA [t͡ɕid͡ʑinɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 지진학 là gì?

지진학 viết bằng chữ Hán là 地震學, âm Hán Việt "địa chấn học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "địa chấn học" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.