TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Địa chất học tiếng Hàn là gì?

"địa chất học" trong tiếng Hàn là 지질학 (danh từ).

지질학 Danh từ

jijilhak地質學 · Hán Việt: ĐỊA CHẤT HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Địa chất học.

Xem đầy đủ từ "지질학": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Địa chất học tiếng Hàn là gì?

"địa chất học" trong tiếng Hàn là 지질학 (jijilhak) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.