지질학
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa chất học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
지질학 nghĩa là địa chất học.
Nghĩa của 지질학
Danh từ
- Địa chất học.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 지질학
- 지질학자 — Nhà địa chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 地質學 — geology
Câu hỏi thường gặp
지질학 nghĩa là gì?
지질학 (danh từ) nghĩa là địa chất học.
지질학 đọc thế nào?
지질학 đọc là jijilhak (romaja), IPA [t͡ɕid͡ʑiɾɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 지질학 là gì?
지질학 viết bằng chữ Hán là 地質學, âm Hán Việt "địa chất học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "địa chất học" trong tiếng Việt.