TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지질학

jijilhak [t͡ɕid͡ʑiɾɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 地質學 ĐỊA CHẤT HỌC 地 địa·質 chất·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa chất học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

지질학 nghĩa là địa chất học.

Nghĩa của 지질학

Danh từ

  1. Địa chất học.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 지질학

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 地質學 — geology

Câu hỏi thường gặp

지질학 nghĩa là gì?

지질학 (danh từ) nghĩa là địa chất học.

지질학 đọc thế nào?

지질학 đọc là jijilhak (romaja), IPA [t͡ɕid͡ʑiɾɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 지질학 là gì?

지질학 viết bằng chữ Hán là 地質學, âm Hán Việt "địa chất học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "địa chất học" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.