TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Đồn cảnh sát tiếng Hàn là gì?

"đồn cảnh sát" trong tiếng Hàn là 경찰서 (danh từ).

경찰서 Danh từ

gyeongchalseo警察署 · Hán Việt: CẢNH SÁT THỰSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồn cảnh sát.

Xem đầy đủ từ "경찰서": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồn cảnh sát tiếng Hàn là gì?

"đồn cảnh sát" trong tiếng Hàn là 경찰서 (gyeongchalseo) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.