TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

경찰서

Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gyeongchalseo [ˈkjɘ(ː)ŋt͡ɕʰa̠ɭs͈ʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 警察署 CẢNH SÁT THỰ 警 cảnh·察 sát·署 thự

Lưu ý: âm Hán Việt “cảnh sát thự” — nghĩa tiếng Việt khác: 경찰서 nghĩa là đồn cảnh sát, đồn công an. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

경찰서 nghĩa là đồn cảnh sát, đồn công an.

Nghĩa của 경찰서

Danh từ

  1. Đồn cảnh sát.
  2. Đồn công an.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 警察署 — police station

Câu hỏi thường gặp

경찰서 nghĩa là gì?

경찰서 (danh từ) nghĩa là đồn cảnh sát, đồn công an.

경찰서 đọc thế nào?

경찰서 đọc là gyeongchalseo (romaja), IPA [ˈkjɘ(ː)ŋt͡ɕʰa̠ɭs͈ʌ̹].

Âm Hán Việt của 경찰서 là gì?

경찰서 viết bằng chữ Hán là 警察署, âm Hán Việt "cảnh sát thự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảnh sát thự" trong tiếng Việt — 경찰서 nghĩa là đồn cảnh sát, đồn công an.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.