Đồng hồ tiếng Hàn là gì?
"đồng hồ" trong tiếng Hàn là 시계 (danh từ).
시계 Danh từ
sigye時計Sơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng hồ.
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ tiếng Hàn là gì?
"đồng hồ" trong tiếng Hàn là 시계 (sigye) (danh từ).
"đồng hồ" trong tiếng Hàn là 시계 (danh từ).
sigye時計Sơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng hồ.
"đồng hồ" trong tiếng Hàn là 시계 (sigye) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.