TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시계

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sigye [ɕʰiɡje̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 時計

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

시계 nghĩa là đồng hồ.

Nghĩa của 시계

Danh từ

  1. Đồng hồ.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 시계

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 時計 — a clock, a watch, a timepiece
  • Danh từ 市界 — city boundary
  • Danh từ 視界 — visible range, field of vision

Câu hỏi thường gặp

시계 nghĩa là gì?

시계 (danh từ) nghĩa là đồng hồ.

시계 đọc thế nào?

시계 đọc là sigye (romaja), IPA [ɕʰiɡje̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.