시계
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sigye
[ɕʰiɡje̞] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
시계 nghĩa là đồng hồ.
Nghĩa của 시계
Danh từ
- Đồng hồ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 시계
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 時計 — a clock, a watch, a timepiece
- Danh từ 市界 — city boundary
- Danh từ 視界 — visible range, field of vision
Câu hỏi thường gặp
시계 nghĩa là gì?
시계 (danh từ) nghĩa là đồng hồ.
시계 đọc thế nào?
시계 đọc là sigye (romaja), IPA [ɕʰiɡje̞].