Đức tiếng Hàn là gì?
"đức" trong tiếng Hàn là 덕 (danh từ), 독일 (danh từ riêng).
덕 Danh từ
deok德 · Hán Việt: ĐỨCCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đức.
독일 Danh từ riêng
Dogil獨逸 · Hán Việt: ĐỘC DẬTSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đức.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đức tiếng Hàn là gì?
"đức" trong tiếng Hàn là 덕 (deok) (danh từ), 독일 (Dogil) (danh từ riêng).