Đứng dậy tiếng Hàn là gì?
"đứng dậy" trong tiếng Hàn là 일어서다 (động từ).
일어서다 Động từ
ireoseodaCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đứng dậy.
Câu hỏi thường gặp
Đứng dậy tiếng Hàn là gì?
"đứng dậy" trong tiếng Hàn là 일어서다 (ireoseoda) (động từ).
"đứng dậy" trong tiếng Hàn là 일어서다 (động từ).
ireoseodaCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đứng dậy.
"đứng dậy" trong tiếng Hàn là 일어서다 (ireoseoda) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.