TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Đứt tiếng Hàn là gì?

"đứt" trong tiếng Hàn là 끊어지다 (động từ).

끊어지다 Động từ

kkeuneojidaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứt; bị cắt, mất (liên lạc, điện thoại).

Xem đầy đủ từ "끊어지다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đứt tiếng Hàn là gì?

"đứt" trong tiếng Hàn là 끊어지다 (kkeuneojida) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.