TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

끊어지다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kkeuneojida [k͈ɯnʌ̹d͡ʑida̠] giọng máy của trình duyệt

끊어지다 nghĩa là đứt.

Nghĩa của 끊어지다

Động từ

  1. Đứt; bị cắt, mất (liên lạc, điện thoại). (biên soạn)

Cách chia của 끊어지다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn끊어져요kkeuneojeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở끊어집니다kkeuneojimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi끊어져kkeuneojeo
Quá khứ — lịch sự끊어졌어요kkeuneojeosseoyo
Quá khứ — trang trọng끊어졌습니다kkeuneojeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-끊어지겠어요kkeuneojigesseoyo
Nối "và, rồi" -고끊어지고kkeuneojigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ끊어지는kkeuneojineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký끊어진다kkeuneojinda
Quá khứ — trần thuật끊어졌다kkeuneojeotda
Câu hỏi trang trọng끊어집니까kkeuneojimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자끊어지자kkeuneojija
Mệnh lệnh thân mật끊어져라kkeuneojeora
Mệnh lệnh trang trọng끊어집시오kkeuneojipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서끊어져서kkeuneojeoseo
"Vì…" -니까끊어지니까kkeuneojinikka
"…nhưng" -지만끊어지지만kkeuneojijiman
"Nếu…" -면끊어지면kkeuneojimyeon
Mục đích "để…" -려고끊어지려고kkeuneojiryeogo
Danh từ hoá -기끊어지기kkeuneojigi
Định ngữ quá khứ끊어진kkeuneojin
Định ngữ tương lai끊어질kkeuneojil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to collapse, to break; to lose contact

Câu hỏi thường gặp

끊어지다 nghĩa là gì?

끊어지다 (động từ) nghĩa là đứt.

끊어지다 đọc thế nào?

끊어지다 đọc là kkeuneojida (romaja), IPA [k͈ɯnʌ̹d͡ʑida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.