TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Đen tiếng Hàn là gì?

"đen" trong tiếng Hàn là 검다 (tính từ), 까맣다 (tính từ).

검다 Tính từ

geomdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đen, đen thui.

Xem đầy đủ từ "검다": romaja, Hán Việt, cách chia →

까맣다 Tính từ

kkamataTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đen, đen nhánh.

Xem đầy đủ từ "까맣다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đen" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đen tiếng Hàn là gì?

"đen" trong tiếng Hàn là 검다 (geomda) (tính từ), 까맣다 (kkamata) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.