Ước mơ tiếng Hàn là gì?
"ước mơ" trong tiếng Hàn là 꿈 (danh từ).
꿈 Danh từ
kkumSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ước mơ.
- 나는 꿈이 있어. Tôi có ước mơ.
Câu hỏi thường gặp
Ước mơ tiếng Hàn là gì?
"ước mơ" trong tiếng Hàn là 꿈 (kkum) (danh từ).
"ước mơ" trong tiếng Hàn là 꿈 (danh từ).
kkumSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ước mơ.
"ước mơ" trong tiếng Hàn là 꿈 (kkum) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.