Ợ tiếng Hàn là gì?
"ợ" trong tiếng Hàn là 트림하다 (động từ).
트림하다 Động từ
teurimhada giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ợ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ợ tiếng Hàn là gì?
"ợ" trong tiếng Hàn là 트림하다 (teurimhada) (động từ).