TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

트림

teurim [ˈtʰɯ(ː)ɾim] giọng máy của trình duyệt

트림 nghĩa là sự ợ.

Nghĩa của 트림

Danh từ

  1. Sự ợ.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 트림

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ burp, belching

Câu hỏi thường gặp

트림 nghĩa là gì?

트림 (danh từ) nghĩa là sự ợ.

트림 đọc thế nào?

트림 đọc là teurim (romaja), IPA [ˈtʰɯ(ː)ɾim].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.