트림
teurim
[ˈtʰɯ(ː)ɾim] giọng máy của trình duyệt
트림 nghĩa là sự ợ.
Nghĩa của 트림
Danh từ
- Sự ợ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 트림
- 트림하다 — Ợ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ burp, belching
Câu hỏi thường gặp
트림 nghĩa là gì?
트림 (danh từ) nghĩa là sự ợ.
트림 đọc thế nào?
트림 đọc là teurim (romaja), IPA [ˈtʰɯ(ː)ɾim].