Bài tập tiếng Hàn là gì?
"bài tập" trong tiếng Hàn là 숙제 (danh từ).
숙제 Danh từ
sukje宿題Sơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài tập, bài tập về nhà.
Câu hỏi thường gặp
Bài tập tiếng Hàn là gì?
"bài tập" trong tiếng Hàn là 숙제 (sukje) (danh từ).
"bài tập" trong tiếng Hàn là 숙제 (danh từ).
sukje宿題Sơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài tập, bài tập về nhà.
"bài tập" trong tiếng Hàn là 숙제 (sukje) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.