TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Bàng quang tiếng Hàn là gì?

"bàng quang" trong tiếng Hàn là 방광 (danh từ).

방광 Danh từ

banggwang膀胱 · Hán Việt: BÀNG QUANG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàng quang, bóng đái, bọng đái.

Xem đầy đủ từ "방광": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bàng quang tiếng Hàn là gì?

"bàng quang" trong tiếng Hàn là 방광 (banggwang) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.