TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

방광

banggwang [pa̠ŋɡwa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 膀胱 BÀNG QUANG 膀 bàng·胱 quang

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bàng quang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

방광 nghĩa là bàng quang, bóng đái.

Nghĩa của 방광

Danh từ

  1. Bàng quang, bóng đái, bọng đái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 膀胱 — urinary bladder

Câu hỏi thường gặp

방광 nghĩa là gì?

방광 (danh từ) nghĩa là bàng quang, bóng đái.

방광 đọc thế nào?

방광 đọc là banggwang (romaja), IPA [pa̠ŋɡwa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 방광 là gì?

방광 viết bằng chữ Hán là 膀胱, âm Hán Việt "bàng quang". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bàng quang" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.