Bãi giữ xe tiếng Hàn là gì?
"bãi giữ xe" trong tiếng Hàn là 주차장 (danh từ).
주차장 Danh từ
juchajang駐車場 · Hán Việt: TRÚ XA TRƯỜNGTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bãi giữ xe, bãi đậu xe, bãi đỗ xe.
Câu hỏi thường gặp
Bãi giữ xe tiếng Hàn là gì?
"bãi giữ xe" trong tiếng Hàn là 주차장 (juchajang) (danh từ).