TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주차장

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
juchajang [ˈt͡ɕu(ː)t͡ɕʰa̠d͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 駐車場 TRÚ XA TRƯỜNG 駐 trú·車 xa·場 trường

Lưu ý: âm Hán Việt “trú xa trường” — nghĩa tiếng Việt khác: 주차장 nghĩa là bãi giữ xe, bãi đậu xe. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

주차장 nghĩa là bãi giữ xe, bãi đậu xe.

Nghĩa của 주차장

Danh từ

  1. Bãi giữ xe, bãi đậu xe, bãi đỗ xe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 駐車場 — car park, parking lot

Câu hỏi thường gặp

주차장 nghĩa là gì?

주차장 (danh từ) nghĩa là bãi giữ xe, bãi đậu xe.

주차장 đọc thế nào?

주차장 đọc là juchajang (romaja), IPA [ˈt͡ɕu(ː)t͡ɕʰa̠d͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 주차장 là gì?

주차장 viết bằng chữ Hán là 駐車場, âm Hán Việt "trú xa trường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trú xa trường" trong tiếng Việt — 주차장 nghĩa là bãi giữ xe, bãi đậu xe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.