TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Bôn đào tiếng Hàn là gì?

"bôn đào" trong tiếng Hàn là 달아나다 (động từ).

달아나다 Động từ

daranadaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bôn, bôn đào, bỏ chạy.

Xem đầy đủ từ "달아나다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bôn đào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bôn đào tiếng Hàn là gì?

"bôn đào" trong tiếng Hàn là 달아나다 (daranada) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.