Bún tiếng Hàn là gì?
"bún" trong tiếng Hàn là 국수 (danh từ).
국수 Danh từ
guksuTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bánh, bún, mì, mì dẹt, miến, mì mống.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bún" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bún tiếng Hàn là gì?
"bún" trong tiếng Hàn là 국수 (guksu) (danh từ).