국수
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
guksu
[kuks͈u] giọng máy của trình duyệt
국수 nghĩa là bánh, bún.
Nghĩa của 국수
Danh từ
- Bánh, bún, mì, mì dẹt, miến, mì mống.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 국수
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 국수
- 쌀국수 — Phở.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ noodle (string or strip of pasta)
Câu hỏi thường gặp
국수 nghĩa là gì?
국수 (danh từ) nghĩa là bánh, bún.
국수 đọc thế nào?
국수 đọc là guksu (romaja), IPA [kuks͈u].