TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Bạch tuyết tiếng Hàn là gì?

"bạch tuyết" trong tiếng Hàn là 백설 (danh từ riêng).

백설 Danh từ riêng

Baekseol白雪 · Hán Việt: BẠCH TUYẾT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạch Tuyết.

Xem đầy đủ từ "백설": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bạch tuyết tiếng Hàn là gì?

"bạch tuyết" trong tiếng Hàn là 백설 (Baekseol) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.