Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạch tuyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
백설 nghĩa là bạch tuyết.
Nghĩa của 백설
Danh từ riêng
Bạch Tuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ白雪 — snow; white snow (colour)
Danh từ riêng白雪 — Snow White
Câu hỏi thường gặp
백설 nghĩa là gì?
백설 (danh từ riêng) nghĩa là bạch tuyết.
백설 đọc thế nào?
백설 đọc là Baekseol (romaja), IPA [pɛks͈ʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 백설 là gì?
백설 viết bằng chữ Hán là 白雪, âm Hán Việt "bạch tuyết". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bạch tuyết" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.