Bảng đen tiếng Hàn là gì?
"bảng đen" trong tiếng Hàn là 칠판 (danh từ).
칠판 Danh từ
chilpan漆板Sơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảng đen.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảng đen" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bảng đen tiếng Hàn là gì?
"bảng đen" trong tiếng Hàn là 칠판 (chilpan) (danh từ).