TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Bảy mươi tiếng Hàn là gì?

"bảy mươi" trong tiếng Hàn là 일흔 (số từ), 칠십 (số từ).

일흔 Số từ

ilheunSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảy mươi.

Xem đầy đủ từ "일흔": romaja, Hán Việt, cách chia →

칠십 Số từ

chilsip七十Sơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảy mươi.

Xem đầy đủ từ "칠십": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bảy mươi tiếng Hàn là gì?

"bảy mươi" trong tiếng Hàn là 일흔 (ilheun) (số từ), 칠십 (chilsip) (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.