Bật lửa tiếng Hàn là gì?
"bật lửa" trong tiếng Hàn là 라이터 (danh từ).
라이터 Danh từ
raiteoTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bật lửa, hộp quẹt.
Câu hỏi thường gặp
Bật lửa tiếng Hàn là gì?
"bật lửa" trong tiếng Hàn là 라이터 (raiteo) (danh từ).
"bật lửa" trong tiếng Hàn là 라이터 (danh từ).
raiteoTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bật lửa, hộp quẹt.
"bật lửa" trong tiếng Hàn là 라이터 (raiteo) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.