TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

라이터

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
raiteo [ɾa̠itʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

라이터 nghĩa là bật lửa, hộp quẹt.

Nghĩa của 라이터

Danh từ

  1. Bật lửa, hộp quẹt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lighter

Câu hỏi thường gặp

라이터 nghĩa là gì?

라이터 (danh từ) nghĩa là bật lửa, hộp quẹt.

라이터 đọc thế nào?

라이터 đọc là raiteo (romaja), IPA [ɾa̠itʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.