Bắc bán cầu tiếng Hàn là gì?
"bắc bán cầu" trong tiếng Hàn là 북반구 (danh từ riêng).
북반구 Danh từ riêng
Bukban'gu北半球 · Hán Việt: BẮC BÁN CẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắc bán cầu, bán cầu bắc.
Câu hỏi thường gặp
Bắc bán cầu tiếng Hàn là gì?
"bắc bán cầu" trong tiếng Hàn là 북반구 (Bukban'gu) (danh từ riêng).