TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

북반구

tên riêng
Bukban'gu [puk̚p͈a̠nɡu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 北半球 BẮC BÁN CẦU 北 bắc·半 bán·球 cầu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bắc bán cầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

북반구 nghĩa là bắc bán cầu, bán cầu bắc.

Nghĩa của 북반구

Danh từ riêng

  1. Bắc bán cầu, bán cầu bắc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 북반구

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 北半球 — Northern Hemisphere (the hemisphere in Earth to the north of the Equator, in which 90% of the total land area on Earth is located)

Câu hỏi thường gặp

북반구 nghĩa là gì?

북반구 (danh từ riêng) nghĩa là bắc bán cầu, bán cầu bắc.

북반구 đọc thế nào?

북반구 đọc là Bukban'gu (romaja), IPA [puk̚p͈a̠nɡu].

Âm Hán Việt của 북반구 là gì?

북반구 viết bằng chữ Hán là 北半球, âm Hán Việt "bắc bán cầu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bắc bán cầu" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.