Bể tiếng Hàn là gì?
"bể" trong tiếng Hàn là 바다 (danh từ), 탱크 (danh từ).
바다 Danh từ
badaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bể.
탱크 Danh từ
taengkeu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bể, két.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bể tiếng Hàn là gì?
"bể" trong tiếng Hàn là 바다 (bada) (danh từ), 탱크 (taengkeu) (danh từ).