TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Biến mất tiếng Hàn là gì?

"biến mất" trong tiếng Hàn là 사라지다 (động từ).

사라지다 Động từ

sarajidaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biến mất.

  • 그들은 사라졌어. Họ đã biến mất.
  • 톰이 사라졌어. Tom đã biến mất.

Xem đầy đủ từ "사라지다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Biến mất tiếng Hàn là gì?

"biến mất" trong tiếng Hàn là 사라지다 (sarajida) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.