사라지다
사라지다 nghĩa là biến mất.
Nghĩa của 사라지다
Động từ
- Biến mất.
Cách chia của 사라지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 사라져요sarajeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 사라집니다sarajimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 사라져sarajeo |
| Quá khứ — lịch sự | 사라졌어요sarajeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 사라졌습니다sarajeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 사라지겠어요sarajigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 사라지고sarajigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 사라지는sarajineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 사라진다sarajinda |
| Quá khứ — trần thuật | 사라졌다sarajeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 사라집니까sarajimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 사라지자sarajija |
| Mệnh lệnh thân mật | 사라져라sarajeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 사라집시오sarajipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 사라져서sarajeoseo |
| "Vì…" -니까 | 사라지니까sarajinikka |
| "…nhưng" -지만 | 사라지지만sarajijiman |
| "Nếu…" -면 | 사라지면sarajimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 사라지려고sarajiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 사라지기sarajigi |
| Định ngữ quá khứ | 사라진sarajin |
| Định ngữ tương lai | 사라질sarajil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 사라지다
- 그 사람들은 사라졌어. Họ đã biến mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368310
- 톰이 사라졌어. Tom đã biến mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363328
- 그들은 사라졌어. Họ đã biến mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368309
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to vanish; to disappear
Câu hỏi thường gặp
사라지다 nghĩa là gì?
사라지다 (động từ) nghĩa là biến mất.
사라지다 đọc thế nào?
사라지다 đọc là sarajida (romaja), IPA [sʰa̠ɾa̠d͡ʑida̠].