TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사라지다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sarajida [sʰa̠ɾa̠d͡ʑida̠] giọng máy của trình duyệt

사라지다 nghĩa là biến mất.

Nghĩa của 사라지다

Động từ

  1. Biến mất.

Cách chia của 사라지다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn사라져요sarajeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở사라집니다sarajimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi사라져sarajeo
Quá khứ — lịch sự사라졌어요sarajeosseoyo
Quá khứ — trang trọng사라졌습니다sarajeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-사라지겠어요sarajigesseoyo
Nối "và, rồi" -고사라지고sarajigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ사라지는sarajineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký사라진다sarajinda
Quá khứ — trần thuật사라졌다sarajeotda
Câu hỏi trang trọng사라집니까sarajimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자사라지자sarajija
Mệnh lệnh thân mật사라져라sarajeora
Mệnh lệnh trang trọng사라집시오sarajipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서사라져서sarajeoseo
"Vì…" -니까사라지니까sarajinikka
"…nhưng" -지만사라지지만sarajijiman
"Nếu…" -면사라지면sarajimyeon
Mục đích "để…" -려고사라지려고sarajiryeogo
Danh từ hoá -기사라지기sarajigi
Định ngữ quá khứ사라진sarajin
Định ngữ tương lai사라질sarajil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 사라지다

  • 그 사람들은 사라졌어. Họ đã biến mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368310
  • 톰이 사라졌어. Tom đã biến mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363328
  • 그들은 사라졌어. Họ đã biến mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368309

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to vanish; to disappear

Câu hỏi thường gặp

사라지다 nghĩa là gì?

사라지다 (động từ) nghĩa là biến mất.

사라지다 đọc thế nào?

사라지다 đọc là sarajida (romaja), IPA [sʰa̠ɾa̠d͡ʑida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.