Bo bo tiếng Hàn là gì?
"bo bo" trong tiếng Hàn là 염주 (danh từ).
염주 Danh từ
yeomju念珠 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bo bo, ý dĩ, cườm thảo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bo bo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bo bo tiếng Hàn là gì?
"bo bo" trong tiếng Hàn là 염주 (yeomju) (danh từ).