TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Cá nhân chủ nghĩa tiếng Hàn là gì?

"cá nhân chủ nghĩa" trong tiếng Hàn là 개인주의 (danh từ).

개인주의 Danh từ

gaeinjuui個人主義 · Hán Việt: CÁ NHÂN CHỦ NGHĨA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa cá nhân, cá nhân chủ nghĩa, chủ nghĩa cá thể.

Xem đầy đủ từ "개인주의": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cá nhân chủ nghĩa tiếng Hàn là gì?

"cá nhân chủ nghĩa" trong tiếng Hàn là 개인주의 (gaeinjuui) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.