Cá trổng tiếng Hàn là gì?
"cá trổng" trong tiếng Hàn là 멸치 (danh từ).
멸치 Danh từ
myeolchiCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá cơm, cá trổng.
Câu hỏi thường gặp
Cá trổng tiếng Hàn là gì?
"cá trổng" trong tiếng Hàn là 멸치 (myeolchi) (danh từ).
"cá trổng" trong tiếng Hàn là 멸치 (danh từ).
myeolchiCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá cơm, cá trổng.
"cá trổng" trong tiếng Hàn là 멸치 (myeolchi) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.