Câu tiếng Hàn là gì?
"câu" trong tiếng Hàn là 문장 (danh từ).
문장 Danh từ
munjang文章 · Hán Việt: VĂN CHƯƠNGTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Câu.
- 이 문장을 설명해 주십시오. Làm ơn giải thích câu này cho tôi.
- 이 문장을 설명해 주세요. Làm ơn giải thích câu này cho tôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "câu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Câu tiếng Hàn là gì?
"câu" trong tiếng Hàn là 문장 (munjang) (danh từ).