문장
Lưu ý: âm Hán Việt “văn chương” — nghĩa tiếng Việt khác: 문장 nghĩa là câu, phù hiệu áo giáp, quốc huy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
문장 nghĩa là câu, phù hiệu áo giáp, quốc huy.
Nghĩa của 문장
Danh từ
文章 · VĂN CHƯƠNG- Câu.
Danh từ
紋章 · VĂN CHƯƠNG- Phù hiệu áo giáp, quốc huy, huy hiệu.
Câu ví dụ với 문장
- 우리는 완전한 문장을 원합니다. Chúng tôi muốn những câu đầy đủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3944956
- 문장 끝에 마침표를 찍어주세요. Khi kết câu làm ơn thêm dấu chấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13043375
- 문장 끝에 마침표를 붙여주세요. Khi kết câu làm ơn thêm dấu chấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13043382
- 이 문장을 설명해 주세요. Làm ơn giải thích câu này cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13202292
- 이 문장을 설명해 주십시오. Làm ơn giải thích câu này cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13203796
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 文章 — sentence; a writing style
- Danh từ 紋章 — coat of arms
Câu hỏi thường gặp
문장 nghĩa là gì?
문장 (danh từ) nghĩa là câu, phù hiệu áo giáp, quốc huy.
문장 đọc thế nào?
문장 đọc là munjang (romaja), IPA [muɲd͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 문장 là gì?
문장 viết bằng chữ Hán là 文章, âm Hán Việt "văn chương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "văn chương" trong tiếng Việt — 문장 nghĩa là câu, phù hiệu áo giáp, quốc huy.