TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Cơ thể tiếng Hàn là gì?

"cơ thể" trong tiếng Hàn là 몸 (danh từ), 인체 (danh từ).

몸 Danh từ

momSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân thể, cơ thể, thân, mình, người.

Xem đầy đủ từ "몸": romaja, Hán Việt, cách chia →

인체 Danh từ

inche人體 · Hán Việt: NHÂN THỂCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ thể.

Xem đầy đủ từ "인체": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cơ thể tiếng Hàn là gì?

"cơ thể" trong tiếng Hàn là 몸 (mom) (danh từ), 인체 (inche) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.