Cơ thể tiếng Hàn là gì?
"cơ thể" trong tiếng Hàn là 몸 (danh từ), 인체 (danh từ).
몸 Danh từ
momSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân thể, cơ thể, thân, mình, người.
인체 Danh từ
inche人體 · Hán Việt: NHÂN THỂCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ thể.
Câu hỏi thường gặp
Cơ thể tiếng Hàn là gì?
"cơ thể" trong tiếng Hàn là 몸 (mom) (danh từ), 인체 (inche) (danh từ).