Cạo tiếng Hàn là gì?
"cạo" trong tiếng Hàn là 긁다 (động từ).
긁다 Động từ
geukdaCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nạo, cạo, gọt, gạt, vét, nạo vét.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cạo tiếng Hàn là gì?
"cạo" trong tiếng Hàn là 긁다 (geukda) (động từ).