면도하다
면도하다 nghĩa là cạo, cạo mặt, cạo râu.
Nghĩa của 면도하다
Động từ
- Cạo.
- Cạo mặt, cạo râu.
Cách chia của 면도하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 면도해요myeondohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 면도합니다myeondohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 면도해myeondohae |
| Quá khứ — lịch sự | 면도했어요myeondohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 면도했습니다myeondohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 면도하겠어요myeondohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 면도하고myeondohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 면도하는myeondohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 면도한다myeondohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 면도했다myeondohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 면도합니까myeondohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 면도하자myeondohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 면도해라myeondohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 면도합시오myeondohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 면도해서myeondohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 면도하니까myeondohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 면도하지만myeondohajiman |
| "Nếu…" -면 | 면도하면myeondohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 면도하려고myeondoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 면도하기myeondohagi |
| Định ngữ quá khứ | 면도한myeondohan |
| Định ngữ tương lai | 면도할myeondohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shave
Câu hỏi thường gặp
면도하다 nghĩa là gì?
면도하다 (động từ) nghĩa là cạo, cạo mặt, cạo râu.
면도하다 đọc thế nào?
면도하다 đọc là myeondohada (romaja), IPA [ˈmjɘ(ː)ndo̞ɦa̠da̠].