Cẳng chân tiếng Hàn là gì?
"cẳng chân" trong tiếng Hàn là 다리 (danh từ).
다리 Danh từ
dariSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chân, cẳng chân.
Câu hỏi thường gặp
Cẳng chân tiếng Hàn là gì?
"cẳng chân" trong tiếng Hàn là 다리 (dari) (danh từ).
"cẳng chân" trong tiếng Hàn là 다리 (danh từ).
dariSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chân, cẳng chân.
"cẳng chân" trong tiếng Hàn là 다리 (dari) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.