TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Cổ sinh vật học tiếng Hàn là gì?

"cổ sinh vật học" trong tiếng Hàn là 고생물학 (danh từ).

고생물학 Danh từ

gosaengmulhak古生物學 · Hán Việt: CỔ SINH VẬT HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ sinh vật học.

Xem đầy đủ từ "고생물학": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cổ sinh vật học tiếng Hàn là gì?

"cổ sinh vật học" trong tiếng Hàn là 고생물학 (gosaengmulhak) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.